Giỏ hàng

0 sản phẩm

007738427888717_990x373.png 588785878222430_990x373.jpg 965227006741854_990x373.png 420699480364747_990x373.png 915483730880230_990x373.png 344800456171163_990x373.jpg 575991740486304_990x373.jpg 762135366937535_990x373.jpg 142968785157430_990x373.jpg 187102141919823_990x373.jpg 533542414109785_990x373.jpg 881707922256301_990x373.jpg 628162917339789_990x373.jpg

PRODUCT LIST

028.38306697

TIN TỨC - SỰ KIỆN

Sản phẩm

  • Tên sản phẩm : Máy in laser màu không dây đa chức năng CANON MF645Cx

  • Mã sản phẩm : MF645CX
  • Mô tả : Máy in laser màu không dây đa chức năng CANON MF645Cx - Máy in màu đa chức năng 4-trong-1 với chất lượng và hiệu suất cao. - Thông minh và tinh tế, máy in MF645Cx đem lại những tính năng tiện lợi và chất lượng hoàn hảo. - Máy in Laser màu đa chức năng: In, scan, copy, fax, ADF, wifi. - Tốc độ in, copy: 21/22 trang/phút (Mono/Color) A4/letter. - Thời gian in bản đầu tiên: 10.4 giây / 10.5 giây (B&W / Color). - Độ phân giải in: 600 x 600dpi. - Bộ nhớ: 1 GB. - Ngôn ngữ in: UFR II, PCL 6, PostScript 3. - In / Scan từ USB: JPEG, TIFF, PDF. - Máy quét: 24-bit, Scan kéo và đẩy, Scan to USB - Scan to Cloud. - Tốc độ quét 1 mặt: 26,1 ipm (Đen trắng), 13,3 ipm (Màu). - Tốc độ quét 2 mặt: 51,2 ipm (Đen trắng), 26,1 ipm (Màu). - Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy). - Copy tối đa: 999 bản. - Độ phân giải copy: 600 x 600dpi. - Tốc độ fax: 33,6 Kbps. - Khay giấy: Khay cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ. - DADF: 50 tờ. - Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi. - Mực Cartridge 045 (Bk: 1.400 trang, CMY: 1.300 trang). - Công suất: 30,000 trang / tháng. - Kích thước: 451 x 460 x 413mm. - Trọng lượng: 20,5 kg.
  •   Lượt xem : 25
  •   Giá : 11,850,000đ Giá trên đã bao gồm thuế Vat 10%
  • - +
    Mua ngay
  • Nội dung
  • Bình luận

Máy in laser màu không dây đa chức năng CANON MF645Cx

Máy in màu đa chức năng 4-trong-1 với chất lượng và hiệu suất cao.

- Thông minh và tinh tế, máy in MF645Cx đem lại những tính năng tiện lợi và chất lượng hoàn hảo.

- Máy in Laser màu đa chức năng: In, scan, copy, fax, ADF, wifi.

- Tốc độ in, copy: 21/22 trang/phút (Mono/Color) A4/letter.

- Thời gian in bản đầu tiên: 10.4 giây / 10.5 giây (B&W / Color).

- Độ phân giải in: 600 x 600dpi.

- Bộ nhớ: 1 GB.

- Ngôn ngữ in: UFR II, PCL 6, PostScript 3.

- In / Scan từ USB: JPEG, TIFF, PDF.

Máy quét: 24-bit, Scan kéo và đẩy, Scan to USB - Scan to Cloud.

- Tốc độ quét 1 mặt: 26,1 ipm (Đen trắng), 13,3 ipm (Màu).

- Tốc độ quét 2 mặt: 51,2 ipm (Đen trắng), 26,1 ipm (Màu).

- Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy).

- Copy tối đa: 999 bản.

- Độ phân giải copy: 600 x 600dpi.

- Tốc độ fax: 33,6 Kbps.

- Khay giấy: Khay cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ.

- DADF: 50 tờ.

- Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi.

- Mực Cartridge 045 (Bk: 1.400 trang, CMY: 1.300 trang).

- Công suất: 30,000 trang / tháng.

- Kích thước: 451 x 460 x 413mm.

- Trọng lượng: 20,5 kg.

Đặc tính kỹ thuật

Model MF645Cx
In
Phương thức in In tia laser màu
Tốc độ in
A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
Letter 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
Đảo mặt 12 / 12 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi
Chất lượng bản in với công nghệ làm mịn hình ảnh 1.200 × 1.200 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn) 13 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
A4 Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu)
Letter Xấp xỉ 10,3 / 10,3 giây (Đen trắng / Màu)
Thời gian khôi phục (Từ chế độ nghỉ) 6,1 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Kích cỡ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap, Indian Legal
Độ rộng lề in 5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm)
Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB JPEG, TIFF, PDF
Sao chép 
Tốc độ sao chép A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
Tốc độ sao chép Letter 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải khi sao chép 600 x 600dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT)
A4 Xấp xỉ 11,4 / 13,4 giây (Đen trắng / Màu)
Letter Xấp xỉ 11,2 / 13,1 giây (Đen trắng / Màu)
Số bản sao chép tối đa Lên tới 999 bản
Phóng to / Thu nhỏ 25 - 400% biên độ 1%
Tính năng sao chép Frame Erase, Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID, Sao chép Hộ chiếu
Quét 
Độ phân giải khi quét quang học Mặt kính: lên tới 600 x 600dpi
Khay nạp tự động: lên tới 300 x 300dpi
Bộ cài tăng cường Lên tới 9.600 x 9.600 dpi
Loại quét Cảm biến hình ảnh chạm màu
Kích cỡ quét tối đa
Mặt kính quét Lên tới 216,0 x 297mm
Khay nạp tự động Lên tới 216,0 x 355,6mm
Tốc độ quét Một mặt: 26,1 ipm (Đen trắng), 13,3 ipm (Màu)
Đảo mặt: 51,2 ipm (Đen trắng), 26,1 ipm (Màu)
Chiều sâu màu 24-bit
Quét kéo Có, USB và mạng
Quét đẩy (Quét tới PC) với MF Scan Utility Có, USB và mạng
Quét tới USB (qua cổng USB Host 2.0)
Quét tới đám mây MF Scan Utility
Tương thích bộ cài quét TWAIN, WIA
Gửi
Phương thức gửi SMB, Email, FTP, iFAX Simple
Chế độ màu Màu, Xám, Đen trắng
Độ phân giải khi quét 300 x 600pi
Định dạng file quét JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
Fax
Tốc độ Modem Lên tới 33,6 Kbps
Độ phân giải khi Fax Lên tới 408 x 392 dpi
Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ Lên tới 512 trang
Số ưa thích (Trong danh bạ) 19 số
Số quay nhanh (Mã hóa) Lên tới 281 số
Quay số nhóm / địa chỉ Tối đa 299 số / Tối đa 299 địa chỉ
Fax đảo mặt (truyền đi)
Chuyển tiếp liên tục Tối đa 310 địa chỉ
Chế độ nhận Fax Only, Manual, Answering, Fax/Tel Auto Switch
Lưu trữ bộ nhớ Lưu trữ bộ nhớ fax vĩnh viễn (Hỗ trợ bằng ổ flash)
Tính năng fax Fax Forwarding, Dual Access, Remote Reception, PC Fax (Transmission only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports
Thời gian truyền tải Xấp xỉ 2,6 giây
Xử lý giấy
Khay nạp giấy quét tự động đảo mặt (DADF) 50 tờ (80g/m²)
Kích cỡ giấy dành cho khay DADF A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement
(tối thiểu 128 x 139,7mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
Nạp giấy (định lượng 80g/m²)
Khay Cassette 250 tờ
Khay đa năng 1 tờ
Khay nạp giấy gắn ngoài Không khả dụng
Lượng giấy nạp tối đa 251 tờ
Lượng giấy xuất ra 100 tờ
Kích cỡ giấy
Khay Cassette A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
Khay đa năng A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card
Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
Khay nạp giấy gắn ngoài Không
Loại giấy Plain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope
Trọng lượng giấy
ADF 50 tới 105g/m²
Khay Cassette 60 tới 200g/m²
Khay đa năng 60 tới 200g/m²
Giao diện tiêu chuẩn
Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Near Field Communication (NFC) Không khả dụng
Giao thức mạng
In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)
Quét Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP
Trình ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng
Có dây IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
Không dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Cấu hình không dây một nút chạm Wi-Fi Protected Setup (WPS)
Tính năng khác Quản lý Bộ phận, In bảo mật, Thư viện Ứng dụng
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Danh bạ LDAP
Hệ điều hành tương thích*3 Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.9.5 & up*4, Linux*4
Phần mềm đi kèm Bộ cài in, Bộ cài quét, Bộ cài Fax, MF Scan Utility, Tình trạng Mực
Thông số chung
Bộ nhớ thiết bị 1 GB
Hiển thị Màn hình LCD 5 inch WVGA cảm ứng màu
Kích thước 451 x 460 x 413mm
Trọng lượng 20,5 kg
Tiêu thụ điện
Tối đa 850W hoặc ít hơn
Trung bình (trong lúc sao chép) Xấp xỉ 370W
Trung bình (ở chế độ Chờ) Xấp xỉ 11W
Trung bình (ở chế độ Ngủ) Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
Độ ồn
Trong lúc hoạt động Mức nén âm: 51dB
Công suất âm: 69,4dB
Ở chế độ chờ Mức nén âm: Không nghe được
Công suất âm: 43dB
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz
Cartridge mực
Tiêu chuẩn Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 1.500 trang)
Cartridge 054 C/M/Y: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang)
Cartridge 054H BK: 3.100 trang
Cartridge 054H C/M/Y: 2.300 trang
Chu kỳ in hàng tháng 30.000 trang

- Bảo hành: 12 tháng.