Giỏ hàng

0 sản phẩm

111343328499263_990x373.jpg 021858671396282_990x373.jpg 575991740486304_990x373.jpg 762135366937535_990x373.jpg 142968785157430_990x373.jpg 187102141919823_990x373.jpg 533542414109785_990x373.jpg 007738427888717_990x373.png 881707922256301_990x373.jpg 628162917339789_990x373.jpg

PRODUCT LIST

028.38306697

TIN TỨC - SỰ KIỆN

Sản phẩm

  • Tên sản phẩm : Máy In Laser Màu Đa Chức Năng Fuji Xerox DocuPrint CM405df

  • Mã sản phẩm : CM405DF
  • Mô tả : Máy in Laser màu đa năng Fuji Xerox DocuPrint CM405df MFP ( In - Scan - Copy - Fax - Duplex - Network) Hãng sản xuất: XEROX / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, 10/100/1000BaseT/ Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 35tờ / Tốc độ in màu(Tờ/phút): 35tờ / Độ phân giải khi Scan: 1200 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 20tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 16tờ / Số bản copy liên tục: - / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, USB Cable Công suất tiêu thụ(W): 0 /
  •   Lượt xem : 497
  •   Giá : 32,230,000đ (Giá đã bao gồm thuế Vat 10%)
  • Mua ngay
  • Nội dung
  • Bình luận

Máy in Laser màu đa năng Fuji Xerox DocuPrint CM405df MFP

                 ( In - Scan - Copy - Fax - Duplex - Network)

–       Khổ giấy: A4

–       Tốc độ in: 35 trang/ phút (màu); 35 trang/ phút (trắng/ đen)

–       Độ phân giải: 600 x 600 dpi

–       Chế độ in: In 2 mặt (chuẩn)

–       Công suất in: 153.000 trang/ tháng

–       Bộ nhớ: 512MB/ 1024MB

–       Bộ vi xử lý: 533MHz

–       Cổng giao tiếp: 10/100/1000Base-T Ethernet, USB 2.0, Optional external wireless

–       Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft Windows XP (32 / 64 Bit), Server 2003 (32 / 64 Bit), Vista (32 / 64 Bit), Server 2008 (32 / 64 Bit), Server 2008 R2 (32 / 64 Bit), Windows 7 (32 / 64 Bit), Mac OS X 10.3.9, 10.4, 10.5, 10.6, Red Hat Enterprise Linux 5/6 (x86), SUSE Linux Enterprise Desktop 10/11 (x86)

Đặc tính kỹ thuật

Tốc độ in

35 trang/ phút (màu, A4); 35 trang/ phút (trắng/ đen, A4)

Độ phân giải in

600 x 600 dpi (9600 x 600 dpi)

Thời gian in trang đầu tiên

14.8 giây

Thời gian khởi động máy in

20 giây hoặc ít hơn

Bộ nhớ (chuẩn/ tối đa)

512MB/1024MB

Bộ vi xử lý

533MHz

Ngôn ngữ in

PCL 5, PCL 6, PostScript®3, FX-PDF, TIFF, JPEG, HBPL

Cổng giao tiếp

10/100/1000Base-T Ethernet, USB 2.0, Optional external wireless

Hỗ trợ hệ điều hành

Microsoft Windows XP (32 / 64 Bit), Server 2003 (32 / 64 Bit), Vista (32 / 64 Bit), Server 2008 (32 / 64 Bit), Server 2008 R2 (32 / 64 Bit), Windows 7 (32 / 64 Bit), Mac OS X 10.3.9, 10.4, 10.5, 10.6, Red Hat Enterprise Linux 5/6 (x86), SUSE Linux Enterprise Desktop 10/11 (x86)

Hỗ trợ giao thức

IPV4/IPV6, DHCP, BOOTP, RARP, AutoIP, TCP/IP (LPD, Port9100, WSD, HTTP, HTTPS, SMTP, WINS, FTP, Telnet, DNS, DDNS, IPP, SNTP, POP3, SMB, NetBEUI), SNMP, Bonjour®(mDNS), IPsec, LDAP, Kerberos, 802.1x(Wired)

Chế độ in

In 2 mặt (chuẩn)

Khay giấy ngõ vào

Khay chính: A4, B5, A5, Legal, Folio, Letter, Executive

Tùy chỉnh: (Chiều rộng: 148 – 215.9mm, chiều dài: 210 – 355.6mm)

Khay Multipurpose: A4, B5, A5, Legal, Folio, Letter, Executive, C5,

Com-10, DL, Monarch

Tùy chỉnh: (chiều rộng: 76.2 – 215.9mm, chiều dài: 127 – 355.6mm)

Tùy chọn khay: A4, B5, A5, Legal, Folio, Letter, Executive,

Tùy chỉnh: (chiều rộng: 148 – 215.9mm, chiều dài: 210 – 355.6mm

Trọng lượng giấy

60 – 220 gsm, In đảo mặt: 60-190 gsm giấy thường

Loại giấy

Giấy thường, giấy tái chế, giấy nhãn, giấy bìa, phong bì

Khay giấy ngõ vào

Khay chính và khay tùy chọn: 550 tờ, khay đa: 150 tờ

Khay giấy ngõ ra

250 tờ

Công suất in

153.000 trang/ tháng

Chuẩn kết nối Wifi

IEEE802.11b/g/n

Giao thức bảo mật (wifi)

64(40-bit key) / 128(104-bit key) WEP, WPA-PSK (TKIP, AES) WPA2-PSK (AES)

Tốc độ copy

35 copy/ phút

Độ phân giải copy

600 x 600 dpi

Thời gian copy trang đầu tiên

16 giây (đen/ trắng), 20 giây (màu)

Thu nhỏ / phóng to

25 - 400%

Số lượng bản copy

1 - 99 trang

Tính năng copy

ID Card Copy, Auto Duplex Copy, Edge Erase, Collate

Loại Scan

Scan màu CCD

Độ phân giải Scan

Scan to: network/email/USB: 200/300/400/600 dpi

TWAIN: 50 to 9600 dpi

WIA: 75/100/150/200/300/400/600 dpi

Số bit màu

16 bit

Kích thước tài liệu

Platen: 215.9mm x 297mm

DADF: 215.9mm x 355.6mm

Tốc độ Scan

1 mặt: 22 trang / phút (trắng/ đen); 13 trang/ phút (màu)

2 mặt: 7 trang/ phút (trắng/ đen); 4 trang / phút (màu)

Hỗ trợ driver

TWAIN, WIA, WSD

Tốc độ Fax

Lên đến 33.6 kbps

Bộ nhớ Fax

8MB

Độ phân giải Fax

400 x 400 dpi

Tốc độ quay số

200 số

Chế độ Fax

FAX to e-mail , PC Drive FAX, Secure FAX Receive,

Remote FAX Receive, Junk FAX Filter, Fax Forward, Direct FAX(send)

Hiển thị màn hình màu LCD cảm ứng

4.3 inch

Nguồn điện

220–240 VAC, 50/60 Hz or 100–127 VAC, 50/60 Hz

Độ ồn khi vận hành

Quá trình vận hành: Chế độ màu: 7.45B, 7.15 dB (A). Chế độ trắng / đen:7.25B, 4.69 dB(A). Chế độ chờ (Stand-by): 4.99B, 4.69dB(A)

Công suất tiêu thụ

Tối đa: 1,390W hoặc nhanh hơn, chế độ ngủ (Sleep): 28W.

Trung bình: Chế độ chờ (Standby): 95W. Chế độ in liên tục: (TBC). Chế độ ngủ (Deep Sleep): 10W hoặc nhanh hơn

Nhiệt độ hoạt động

10 - 32 °C

Độ ẩm hoạt động

10 - 85%

Kích thước

439 x 530 x 558mm

Trọng lượng máy in

32kg

–       Hàng chính hãng Fuji Xerox

–       Bảo hành: 12 tháng